Bài kiểm tra nguy cơ tiền tiểu đường
7 câu hỏi theo thang điểm CDC Prediabetes Risk Test · Tieuduong.Org
Khoanh tròn lựa chọn của bạn ở mỗi câu, cộng điểm theo hướng dẫn cuối trang. Bản trực tuyến tự tính điểm: tieuduong.org/cong-cu/kiem-tra-nguy-co-tieu-duong
1. Bạn bao nhiêu tuổi?
- ◯ Dưới 40 tuổi (0 điểm)
- ◯ 40 – 49 tuổi (1 điểm)
- ◯ 50 – 59 tuổi (2 điểm)
- ◯ 60 tuổi trở lên (3 điểm)
2. Giới tính
- ◯ Nam (1 điểm)
- ◯ Nữ (0 điểm)
3. Khi mang thai, có từng bị tiểu đường thai kỳ không? (nữ)
- ◯ Có (1 điểm)
- ◯ Không / không áp dụng (0 điểm)
4. Trong gia đình (cha, mẹ, anh chị em) có người mắc tiểu đường không?
- ◯ Có (1 điểm)
- ◯ Không (0 điểm)
5. Có bị cao huyết áp (đang điều trị bằng thuốc) không?
- ◯ Có (1 điểm)
- ◯ Không (0 điểm)
6. Có thường xuyên vận động thể chất không?
- ◯ Có (0 điểm)
- ◯ Không / thỉnh thoảng (1 điểm)
Câu 7 — BMI (cân nặng ÷ chiều cao²)
Chiều cao: .............. cm Cân nặng: .............. kg → BMI: ..............
| BMI | Điểm |
|---|---|
| Dưới 25 | 0 điểm |
| 25 – 29,9 | 1 điểm |
| 30 – 34,9 | 2 điểm |
| 35 – 39,9 | 3 điểm |
| Từ 40 | 4 điểm |
Người gốc Á: ngưỡng nguy cơ BMI thấp hơn (từ 23 được xem là tăng nguy cơ trong khuyến cáo tầm soát của ADA) — hãy vẫn trao đổi với bác sĩ nếu BMI dưới 25 nhưng có các yếu tố khác.
Tổng điểm: ............../12
Từ 5 điểm trở lên — nhóm nguy cơ cao: nên đi xét nghiệm đường huyết lúc đói hoặc HbA1c.
Đây chưa phải chẩn đoán.
Dưới 5 điểm — nguy cơ thấp hiện tại: duy trì lối sống và tầm soát định kỳ (từ 35 tuổi,
mỗi 3 năm).